📚Học, học nữa, học mãi
--------
ยุ่ง[dung^]: bận rộn
อ่านหนังสือ [àn nẳng xử]: đọc sách
--------
ยุ่ง[dung^]: bận rộn
อ่านหนังสือ [àn nẳng xử]: đọc sách
พ่อแม่ [po^ me^]: ba mẹ
เหนื่อย[nười]: mệt mỏi
ดูแล[đu le]: chăm sóc
รัก[rắc]: thương yêu
ลูก [luc^]: con cái
เสมอ[xạ mở]: luôn luôn
เหนื่อย[nười]: mệt mỏi
ดูแล[đu le]: chăm sóc
รัก[rắc]: thương yêu
ลูก [luc^]: con cái
เสมอ[xạ mở]: luôn luôn
![Trong hình ảnh có thể có: văn bản cho biết 'เป็นอย่าง ไรบ้าง เป็นยัง [bben dàng ray bang bben dang ngay bang^] não 1.รสชาติเป็นอย่างไรบ้าง [rốt shat^ bben dàng ray bang^] Mùi vi nhu thế nào? 2.อากาศเป็นอย่างไรบ้าง [a cạt bben dàng ray bang^] Thời tiet như thế nào? 3.งานใหม่เป็นอย่างไรบ้าง [ngan mày bben dàng ray bang^] Công viec mới nhu thế nào? 4.แฟนใหม่เป็นอย่างไรบ้าง [phen mày bben dàng ray bang^] Người yêu mới nhu thể nào? ชุดนี้เป็นอย่างไรบ้า bben dàng ray bang^] Chiec (áo) này nhu thế nào?'](https://scontent.fsgn5-6.fna.fbcdn.net/v/t1.0-9/51348111_567442197055856_2659113569777352704_o.jpg?_nc_cat=106&_nc_eui2=AeFkbo_496RZ7YAh5YbupVbeVCrMcoBX38n2yEKX4PBtXG0kwxsw8cSWlcvy9K8PB7--PEUH-IOie4Vc15V110yPjip54T5SSWQT7hVan4j2KQ&_nc_ohc=qNFP3RDvuvQAX-741-z&_nc_ht=scontent.fsgn5-6.fna&oh=9734a38c1b6cdcf0277ff6d8e569fb17&oe=5ED8FF2C)
Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét